Kho từ › Idioms · agreement › reach a deal

reach a deal

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đạt được thỏa thuận trong kinh doanh hoặc đàm phán
UK /riːtʃ ə diːl/ · US /riːtʃ ə diːl/
to come to an agreement in business or negotiation
They reached a deal after lengthy negotiations.
→ Họ đã đạt được thỏa thuận sau những cuộc đàm phán dài.
It took time, but we finally reached a deal.→ Mất thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩa
finalize an agreementsettle a deal
Collocations
reach a deal onreach a favorable deal
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết về kinh doanh.
Dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...