put your feet up
Nghĩa
Định nghĩa · To relax and rest, especially after working.
“After a long day, I like to put my feet up and watch TV.”Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn và xem TV.
“You should put your feet up and take a break.”Bạn nên thư giãn và nghỉ ngơi một chút.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả việc thư giãn trong Speaking.
Ghi chú · Khuyến khích việc nghỉ ngơi.