Kho từ › Idioms · health › put your feet up

put your feet up

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Thư giãn và nghỉ ngơi, đặc biệt sau khi làm việc.
UK /pʊt jʊər fiːt ʌp/ · US /pʊt jʊər fiːt ʌp/
To relax and rest, especially after working.
After a long day, I like to put my feet up and watch TV.
→ Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn và xem TV.
You should put your feet up and take a break.→ Bạn nên thư giãn và nghỉ ngơi một chút.
Đồng nghĩa
relaxrest
Collocations
put feet uptake a break
🎯 IELTS: Dùng để mô tả việc thư giãn trong Speaking.
Khuyến khích việc nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...