Kho từ › Idioms · health › take it easy

take it easy

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Thư giãn và đừng lo lắng quá nhiều.
UK /teɪk ɪt ˈiː.zi/ · US /teɪk ɪt ˈiː.zi/
To relax and not worry too much.
You should take it easy after your surgery.
→ Bạn nên thư giãn sau phẫu thuật của mình.
After a stressful week, I decided to take it easy this weekend.→ Sau một tuần căng thẳng, tôi quyết định thư giãn vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
relaxunwind
Collocations
take it easy on yourselftake it easy this weekend
🎯 IELTS: Dùng trong Speaking để nói về cách giảm stress.
Khuyến khích sự thư giãn và giảm căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...