take it easy
Nghĩa
Định nghĩa · To relax and not worry too much.
“You should take it easy after your surgery.”Bạn nên thư giãn sau phẫu thuật của mình.
“After a stressful week, I decided to take it easy this weekend.”Sau một tuần căng thẳng, tôi quyết định thư giãn vào cuối tuần này.
Mẹo IELTS · Dùng trong Speaking để nói về cách giảm stress.
Ghi chú · Khuyến khích sự thư giãn và giảm căng thẳng.