Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a shot in the arm

/ə ʃɑt ɪn ði ɑrm/ B2 IELTS

Nghĩa

Một điều gì đó nâng cao động lực hoặc sức khỏe. phr.

Định nghĩa · Something that boosts motivation or health.

“The new exercise program was a shot in the arm for our team.”Chương trình tập thể dục mới là một động lực cho đội của chúng tôi.

“Her encouragement was a shot in the arm for my recovery.”Sự khích lệ của cô ấy là động lực cho quá trình hồi phục của tôi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động lực trong Speaking.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thúc đẩy tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...