a shot in the arm
Nghĩa
Định nghĩa · Something that boosts motivation or health.
“The new exercise program was a shot in the arm for our team.”Chương trình tập thể dục mới là một động lực cho đội của chúng tôi.
“Her encouragement was a shot in the arm for my recovery.”Sự khích lệ của cô ấy là động lực cho quá trình hồi phục của tôi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động lực trong Speaking.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thúc đẩy tích cực.