Kho từ › Idioms · health › a shot in the arm

a shot in the arm

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Một điều gì đó nâng cao động lực hoặc sức khỏe.
UK /ə ʃɑt ɪn ði ɑrm/ · US /ə ʃɑt ɪn ði ɑrm/
Something that boosts motivation or health.
The new exercise program was a shot in the arm for our team.
→ Chương trình tập thể dục mới là một động lực cho đội của chúng tôi.
Her encouragement was a shot in the arm for my recovery.→ Sự khích lệ của cô ấy là động lực cho quá trình hồi phục của tôi.
Đồng nghĩa
boostuplift
Collocations
give a shot in the armreceive a shot in the arm
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động lực trong Speaking.
Dùng để chỉ sự thúc đẩy tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...