Kho từ › Idioms · health › hit the hay

hit the hay

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Đi ngủ để nghỉ ngơi.
UK /hɪt ðə heɪ/ · US /hɪt ðə heɪ/
To go to bed to sleep.
I'm tired; I think I'll hit the hay early tonight.
→ Tôi mệt; tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.
After the party, we decided to hit the hay.→ Sau bữa tiệc, chúng tôi quyết định đi ngủ.
Đồng nghĩa
go to bedsleep
Collocations
hit the hay earlyhit the hay late
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong Speaking khi nói về thói quen ngủ.
Dùng để chỉ hành động đi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...