Kho từ › Idioms · health › out of sorts

out of sorts

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Cảm thấy không khỏe hoặc không như bình thường.
UK /aʊt ʌv sɔrts/ · US /aʊt ʌv sɔrts/
Feeling unwell or not yourself.
I'm a bit out of sorts today; I think I need some rest.
→ Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe; tôi nghĩ tôi cần nghỉ ngơi.
He's been out of sorts since he caught that cold.→ Anh ấy đã không khỏe kể từ khi bị cảm lạnh.
Đồng nghĩa
unwelloff-color
Collocations
feel out of sortsget out of sorts
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Speaking khi bàn về cảm giác không khỏe.
Dùng để chỉ trạng thái không khỏe mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...