keep in shape
Nghĩa
Định nghĩa · To maintain good physical condition through exercise.
“I go jogging regularly to keep in shape.”Tôi chạy bộ thường xuyên để giữ gìn sức khỏe.
“It's important to eat well and keep in shape.”Điều quan trọng là ăn uống lành mạnh và giữ gìn sức khỏe.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nói về thói quen tập luyện trong Speaking.
Ghi chú · Khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên.