Kho từ › Idioms · money › the money pit

the money pit

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
một tài sản cần nhiều tiền để sửa chữa
UK /ðə ˈmʌni pɪt/ · US /ðə ˈmʌni pɪt/
a property that requires a lot of money for repairs
My old car is a money pit; it needs constant repairs.
→ Chiếc xe cũ của tôi là một cái hố tiền; nó cần sửa chữa liên tục.
They bought a house that turned out to be a money pit.→ Họ đã mua một ngôi nhà mà hóa ra là một cái hố tiền.
Đồng nghĩa
financial burden
Collocations
be a money pitturn into a money pit
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thất vọng về tài sản.
Dùng khi nói về tài sản cần sửa chữa nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...