Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold hands

/hoʊld hændz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm việc cùng nhau một cách hợp tác phr.

Định nghĩa · to work together in a cooperative way

“We need to hold hands to achieve our goals.”Chúng ta cần hợp tác để đạt được mục tiêu.

“The two teams held hands during the project.”Hai đội đã hợp tác trong suốt dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ sự hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...