Kho từ › Idioms · agreement › hold hands

hold hands

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
làm việc cùng nhau một cách hợp tác
UK /hoʊld hændz/ · US /hoʊld hændz/
to work together in a cooperative way
We need to hold hands to achieve our goals.
→ Chúng ta cần hợp tác để đạt được mục tiêu.
The two teams held hands during the project.→ Hai đội đã hợp tác trong suốt dự án.
Đồng nghĩa
collaboratecooperate
Collocations
hold hands in a projecthold hands to succeed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hợp tác trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...