Kho từ › Idioms · agreement › take a stand

take a stand

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
bày tỏ một ý kiến hoặc lập trường mạnh mẽ
UK /teɪk ə stænd/ · US /teɪk ə stænd/
to express a strong opinion or position
It's important to take a stand on important issues.
→ Điều quan trọng là bày tỏ lập trường về các vấn đề quan trọng.
She decided to take a stand for her beliefs.→ Cô ấy quyết định bày tỏ lập trường cho niềm tin của mình.
Đồng nghĩa
assertdeclare
Collocations
take a strong standtake a stand on an issue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên định trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...