Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a stand

/teɪk ə stænd/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ một ý kiến hoặc lập trường mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to express a strong opinion or position

“It's important to take a stand on important issues.”Điều quan trọng là bày tỏ lập trường về các vấn đề quan trọng.

“She decided to take a stand for her beliefs.”Cô ấy quyết định bày tỏ lập trường cho niềm tin của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên định trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...