Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lay the groundwork

/leɪ ðə ˈɡraʊnd.wɜrk/ B2 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị cho điều gì đó trong tương lai phr.

Định nghĩa · to prepare for something in the future

“We need to lay the groundwork for successful negotiations.”Chúng ta cần chuẩn bị cho các cuộc đàm phán thành công.

“The team laid the groundwork for the project.”Nhóm đã chuẩn bị cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chuẩn bị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...