Kho từ › Idioms · agreement › lay the groundwork

lay the groundwork

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
chuẩn bị cho điều gì đó trong tương lai
UK /leɪ ðə ˈɡraʊnd.wɜrk/ · US /leɪ ðə ˈɡraʊnd.wɜrk/
to prepare for something in the future
We need to lay the groundwork for successful negotiations.
→ Chúng ta cần chuẩn bị cho các cuộc đàm phán thành công.
The team laid the groundwork for the project.→ Nhóm đã chuẩn bị cho dự án.
Đồng nghĩa
prepareset the stage
Collocations
lay the groundwork for successlay the groundwork for negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chuẩn bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...