lay the groundwork
Nghĩa
Định nghĩa · to prepare for something in the future
“We need to lay the groundwork for successful negotiations.”Chúng ta cần chuẩn bị cho các cuộc đàm phán thành công.
“The team laid the groundwork for the project.”Nhóm đã chuẩn bị cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chuẩn bị.