Kho từ › Idioms · agreement › find a way forward

find a way forward

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
Tìm ra giải pháp hoặc con đường để tiến lên.
UK /faɪnd ə weɪ ˈfɔrwərd/ · US /faɪnd ə weɪ ˈfɔrwərd/
To discover a solution or path to progress.
We need to find a way forward despite our differences.
→ Chúng ta cần tìm ra con đường tiến lên mặc dù có sự khác biệt.
Let’s find a way forward that works for everyone.→ Hãy tìm ra một con đường tiến lên có lợi cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
move aheadprogress
Collocations
find a way forward onfind a way forward with
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...