Kho từ › Idioms · agreement › settle on a plan

settle on a plan

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
Đồng ý về một chiến lược hoặc kế hoạch cụ thể.
UK /ˈsɛtəl ɑn ə plæn/ · US /ˈsɛtəl ɑn ə plæn/
To agree on a specific strategy or course of action.
After much discussion, they settled on a plan for the project.
→ Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đồng ý về một kế hoạch cho dự án.
We need to settle on a plan before the deadline.→ Chúng ta cần đồng ý về một kế hoạch trước thời hạn.
Đồng nghĩa
agree on a plandecide on a strategy
Collocations
settle on a plan forsettle on a strategy
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quá trình ra quyết định trong bài viết.
Thường dùng khi đề cập đến việc đưa ra quyết định trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...