Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a concession

/meɪk ə kənˈsɛʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

nhượng bộ một cái gì đó để đạt được thỏa thuận phr.

Định nghĩa · to give up something in order to reach an agreement

“Both sides had to make concessions to finalize the deal.”Cả hai bên đều phải nhượng bộ để hoàn thành thỏa thuận.

“Making a concession can help resolve conflicts.”Nhượng bộ có thể giúp giải quyết xung đột.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thương lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...