Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reach a compromise

/riːtʃ ə ˈkɒmprəmaɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết tranh chấp bằng thỏa thuận chung. phr.

Định nghĩa · to settle a dispute by mutual agreement.

“They reached a compromise after long negotiations.”Họ đã đạt được thỏa hiệp sau những cuộc đàm phán kéo dài.

“It's important to reach a compromise to keep peace.”Điều quan trọng là đạt được thỏa hiệp để giữ gìn hòa bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng hòa giải trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh giải quyết xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...