reach a compromise
Nghĩa
Định nghĩa · to settle a dispute by mutual agreement.
“They reached a compromise after long negotiations.”Họ đã đạt được thỏa hiệp sau những cuộc đàm phán kéo dài.
“It's important to reach a compromise to keep peace.”Điều quan trọng là đạt được thỏa hiệp để giữ gìn hòa bình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng hòa giải trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh giải quyết xung đột.