take it under advisement
Nghĩa
Định nghĩa · Consider something before making a decision.
“I'll take your suggestion under advisement and get back to you.”Tôi sẽ cân nhắc đề xuất của bạn và phản hồi lại.
“Please take my opinion under advisement before you decide.”Xin hãy cân nhắc ý kiến của tôi trước khi bạn quyết định.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn thể hiện sự tôn trọng ý kiến.