Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forge an agreement

/fɔrdʒ ən əˈɡrimənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra hoặc thiết lập một thỏa thuận phr.

Định nghĩa · to create or establish an agreement

“They forged an agreement after lengthy discussions.”Họ đã thiết lập một thỏa thuận sau những cuộc thảo luận dài.

“It's important to forge an agreement that satisfies both parties.”Điều quan trọng là tạo ra một thỏa thuận làm hài lòng cả hai bên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng đàm phán trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...