Kho từ › Idioms · agreement › forge an agreement

forge an agreement

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
tạo ra hoặc thiết lập một thỏa thuận
UK /fɔrdʒ ən əˈɡrimənt/ · US /fɔrdʒ ən əˈɡrimənt/
to create or establish an agreement
They forged an agreement after lengthy discussions.
→ Họ đã thiết lập một thỏa thuận sau những cuộc thảo luận dài.
It's important to forge an agreement that satisfies both parties.→ Điều quan trọng là tạo ra một thỏa thuận làm hài lòng cả hai bên.
Đồng nghĩa
establish an agreementcreate a deal
Collocations
forge an agreement quicklyforge an agreement with partners
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng đàm phán trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...