Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hash out an agreement

/hæʃ aʊt ən əˈɡrimənt/ B2 IELTS

Nghĩa

thảo luận chi tiết để đạt được thỏa thuận phr.

Định nghĩa · to discuss something in detail to reach an agreement

“They hashed out an agreement after several meetings.”Họ đã thảo luận chi tiết và đạt được thỏa thuận sau vài cuộc họp.

“It's important to hash out an agreement before signing.”Điều quan trọng là thảo luận chi tiết trước khi ký.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thương lượng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh đàm phán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...