Kho từ › Idioms · agreement › hash out an agreement

hash out an agreement

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
thảo luận chi tiết để đạt được thỏa thuận
UK /hæʃ aʊt ən əˈɡrimənt/ · US /hæʃ aʊt ən əˈɡrimənt/
to discuss something in detail to reach an agreement
They hashed out an agreement after several meetings.
→ Họ đã thảo luận chi tiết và đạt được thỏa thuận sau vài cuộc họp.
It's important to hash out an agreement before signing.→ Điều quan trọng là thảo luận chi tiết trước khi ký.
Đồng nghĩa
negotiatediscuss in detail
Collocations
hash out an agreement thoroughlyhash out details
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thương lượng trong IELTS.
Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh đàm phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...