hash out an agreement
Nghĩa
Định nghĩa · to discuss something in detail to reach an agreement
“They hashed out an agreement after several meetings.”Họ đã thảo luận chi tiết và đạt được thỏa thuận sau vài cuộc họp.
“It's important to hash out an agreement before signing.”Điều quan trọng là thảo luận chi tiết trước khi ký.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thương lượng trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh đàm phán.