come to a settlement
Nghĩa
Định nghĩa · to reach an agreement to resolve a dispute
“They finally came to a settlement after months of negotiation.”Họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.
“Coming to a settlement is better than going to court.”Đạt được thỏa thuận thì tốt hơn là ra tòa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh pháp lý.