Kho từ › Idioms · agreement › come to a resolution

come to a resolution

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
đạt được quyết định hoặc giải pháp
UK /kʌm tuː ə ˌrɛzəˈluːʃən/ · US /kʌm tuː ə ˌrɛzəˈluːʃən/
to reach a decision or solution
They came to a resolution after lengthy discussions.
→ Họ đã đạt được quyết định sau những cuộc thảo luận dài.
It’s important to come to a resolution quickly.→ Điều quan trọng là đạt được quyết định nhanh chóng.
Đồng nghĩa
reach a conclusiondecide
Collocations
come to a resolution on issuescome to a resolution after discussions
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện sự quyết đoán.
Dùng khi đề cập đến việc ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...