reach an accord
Nghĩa
Định nghĩa · to achieve an agreement or harmony
“The two countries managed to reach an accord after years of conflict.”Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận sau nhiều năm xung đột.
“It's essential to reach an accord in negotiations.”Việc đạt được thỏa thuận trong các cuộc đàm phán là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thành công trong việc đạt được thỏa thuận.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh chính trị.