Kho từ › Idioms · agreement › smooth the waters

smooth the waters

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
làm cho tình huống dễ dàng hoặc ít phức tạp hơn
UK /smuːð ðə ˈwɔːtərz/ · US /smuːð ðə ˈwɔːtərz/
to make a situation easier or less complicated
He tried to smooth the waters after the argument.
→ Anh ấy đã cố gắng làm dịu tình hình sau cuộc tranh cãi.
We need to smooth the waters before the meeting.→ Chúng ta cần làm cho tình huống dễ chịu hơn trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
alleviateease
Collocations
smooth the waters in negotiationssmooth the waters after disagreements
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột trong phần Speaking.
Thường dùng để chỉ việc làm dịu tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...