Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smooth the waters

/smuːð ðə ˈwɔːtərz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho tình huống dễ dàng hoặc ít phức tạp hơn phr.

Định nghĩa · to make a situation easier or less complicated

“He tried to smooth the waters after the argument.”Anh ấy đã cố gắng làm dịu tình hình sau cuộc tranh cãi.

“We need to smooth the waters before the meeting.”Chúng ta cần làm cho tình huống dễ chịu hơn trước cuộc họp.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột trong phần Speaking.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc làm dịu tình huống căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...