Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come to a compromise

/kʌm tuː ə ˈkɒmprəmaɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ lẫn nhau phr.

Định nghĩa · to reach an agreement by making mutual concessions

“They came to a compromise after long discussions.”Họ đã đạt được thỏa thuận sau những cuộc thảo luận dài.

“It's essential to come to a compromise in negotiations.”Điều cần thiết là đạt được thỏa thuận trong các cuộc đàm phán.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng nhượng bộ trong IELTS Writing.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh đàm phán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...