Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find a common solution

/faɪnd ə ˈkɒmən səˈluːʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm ra cách chung để giải quyết một vấn đề phr.

Định nghĩa · to discover a shared way to solve a problem

“We need to find a common solution for the team.”Chúng ta cần tìm ra cách chung cho nhóm.

“It's crucial to find a common solution in negotiations.”Điều cần thiết là tìm ra cách chung trong các cuộc đàm phán.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tinh thần hợp tác trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...