Kho từ › Idioms · agreement › find a common solution

find a common solution

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
tìm ra cách chung để giải quyết một vấn đề
UK /faɪnd ə ˈkɒmən səˈluːʃən/ · US /faɪnd ə ˈkɒmən səˈluːʃən/
to discover a shared way to solve a problem
We need to find a common solution for the team.
→ Chúng ta cần tìm ra cách chung cho nhóm.
It's crucial to find a common solution in negotiations.→ Điều cần thiết là tìm ra cách chung trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
reach a consensusagree on a solution
Collocations
find a common solution togetherfind a common solution quickly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tinh thần hợp tác trong IELTS Speaking.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...