Kho từ › Idioms · agreement › iron out the details

iron out the details

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
giải quyết các vấn đề nhỏ trong một thỏa thuận
UK /ˈaɪərn aʊt ðə ˈdiːteɪlz/ · US /ˈaɪərn aʊt ðə ˈdiːteɪlz/
to resolve small problems in an agreement
Let's iron out the details before we finalize the contract.
→ Hãy giải quyết các chi tiết trước khi chúng ta hoàn tất hợp đồng.
We need to iron out the details of our collaboration.→ Chúng ta cần giải quyết các chi tiết trong sự hợp tác của mình.
Đồng nghĩa
clarifyrefine
Collocations
iron out differencesiron out issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý chi tiết.
Thường dùng để chỉ việc giải quyết các vấn đề nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...