give a shout-out
Nghĩa
Định nghĩa · to publicly acknowledge someone or something
“I want to give a shout-out to my team for their hard work.”Tôi muốn công nhận đội của mình vì đã làm việc chăm chỉ.
“She gave a shout-out to her followers on social media.”Cô ấy đã công nhận những người theo dõi trên mạng xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện hoặc trên mạng xã hội.