Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a shout-out

/ɡɪv ə ʃaʊt aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận công khai ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to publicly acknowledge someone or something

“I want to give a shout-out to my team for their hard work.”Tôi muốn công nhận đội của mình vì đã làm việc chăm chỉ.

“She gave a shout-out to her followers on social media.”Cô ấy đã công nhận những người theo dõi trên mạng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện hoặc trên mạng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...