Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make peace

/meɪk piːs/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết mâu thuẫn và phục hồi hòa bình phr.

Định nghĩa · to resolve differences and restore harmony

“After the argument, they decided to make peace.”Sau cuộc cãi vã, họ quyết định làm hòa.

“It's important to make peace for the sake of the team.”Điều quan trọng là làm hòa vì lợi ích của nhóm.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.

Ghi chú · Thường dùng sau những mâu thuẫn, cãi vã.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...