Kho từ › Idioms · agreement › make peace

make peace

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
giải quyết mâu thuẫn và phục hồi hòa bình
UK /meɪk piːs/ · US /meɪk piːs/
to resolve differences and restore harmony
After the argument, they decided to make peace.
→ Sau cuộc cãi vã, họ quyết định làm hòa.
It's important to make peace for the sake of the team.→ Điều quan trọng là làm hòa vì lợi ích của nhóm.
Đồng nghĩa
resolvereconcile
Collocations
make peace with someonemake peace after a conflict
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.
Thường dùng sau những mâu thuẫn, cãi vã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...