Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

career change

B2 IELTS

Nghĩa

sự chuyển đổi từ nghề này sang nghề khác phr.

Định nghĩa · a shift from one career to another

“She decided to make a career change after ten years in finance.”Cô quyết định chuyển đổi nghề nghiệp sau mười năm trong lĩnh vực tài chính.

“A career change can be challenging but rewarding.”Một sự chuyển đổi nghề nghiệp có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lý do cho việc chuyển đổi nghề nghiệp trong phần viết.

Ghi chú · Cần xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...