career change
Nghĩa
Định nghĩa · a shift from one career to another
“She decided to make a career change after ten years in finance.”Cô quyết định chuyển đổi nghề nghiệp sau mười năm trong lĩnh vực tài chính.
“A career change can be challenging but rewarding.”Một sự chuyển đổi nghề nghiệp có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lý do cho việc chuyển đổi nghề nghiệp trong phần viết.
Ghi chú · Cần xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định.