Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workforce engagement

B2 IELTS

Nghĩa

mức độ cam kết và tham gia của nhân viên phr.

Định nghĩa · the level of commitment and involvement of employees

“High workforce engagement leads to better productivity.”Mức độ tham gia cao của lực lượng lao động dẫn đến năng suất tốt hơn.

“Companies focus on workforce engagement to reduce turnover.”Các công ty chú trọng đến sự tham gia của lực lượng lao động để giảm tỷ lệ nghỉ việc.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sự tham gia trong các bài viết về quản lý.

Ghi chú · Cần chú ý đến cách khuyến khích nhân viên tham gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...