Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

career progression

/kəˈrɪr prəˈɡrɛʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tiến bộ trong sự nghiệp phr.

Định nghĩa · the advancement in one's career

“Career progression is important for personal development.”Sự tiến bộ trong sự nghiệp rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

“Many seek career progression through additional training.”Nhiều người tìm kiếm sự tiến bộ trong sự nghiệp thông qua đào tạo thêm.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...