Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

professional growth

/prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

quá trình cải thiện kỹ năng nghề nghiệp của một người phr.

Định nghĩa · the process of improving one's career skills

“Professional growth is essential for long-term success.”Sự phát triển nghề nghiệp là cần thiết cho thành công lâu dài.

“Mentoring can facilitate professional growth.”Hướng dẫn có thể thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về cơ hội học tập.

Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh phát triển nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...