Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

salary increase

/ˈsæləri ɪnˈkriːs/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tăng lương phr.

Định nghĩa · a rise in one's pay

“Employees often request a salary increase after performance reviews.”Nhân viên thường yêu cầu tăng lương sau khi đánh giá hiệu suất.

“A salary increase can boost employee morale.”Sự tăng lương có thể nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động lực làm việc.

Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về lương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...