salary increase
Nghĩa
Định nghĩa · a rise in one's pay
“Employees often request a salary increase after performance reviews.”Nhân viên thường yêu cầu tăng lương sau khi đánh giá hiệu suất.
“A salary increase can boost employee morale.”Sự tăng lương có thể nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động lực làm việc.
Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về lương.