Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

salary expectations

/ˈsælərɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

mức lương mà một người hy vọng kiếm được phr.

Định nghĩa · the amount of money a person hopes to earn

“Candidates should discuss salary expectations during interviews.”Các ứng viên nên thảo luận về mức lương mong đợi trong các cuộc phỏng vấn.

“It's important to research salary expectations for your field.”Điều quan trọng là nghiên cứu mức lương mong đợi cho lĩnh vực của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để hỗ trợ cho yêu cầu mức lương.

Ghi chú · Cần xác định mức lương hợp lý trước khi phỏng vấn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...