Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sow the seeds of doubt

/soʊ ðə siːdz əv daʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra sự không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng phr.

Định nghĩa · to create uncertainty or distrust

“His comments sowed the seeds of doubt among the team.”Những bình luận của anh ấy đã tạo ra sự không chắc chắn trong nhóm.

“Don't sow the seeds of doubt in others.”Đừng tạo ra sự không chắc chắn cho người khác.

Mẹo IELTS · Tránh tạo ra sự nghi ngờ trong IELTS.

Ghi chú · Câu này thường chỉ ra sự tiêu cực trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...