sow the seeds of doubt
Nghĩa
Định nghĩa · to create uncertainty or distrust
“His comments sowed the seeds of doubt among the team.”Những bình luận của anh ấy đã tạo ra sự không chắc chắn trong nhóm.
“Don't sow the seeds of doubt in others.”Đừng tạo ra sự không chắc chắn cho người khác.
Mẹo IELTS · Tránh tạo ra sự nghi ngờ trong IELTS.
Ghi chú · Câu này thường chỉ ra sự tiêu cực trong giao tiếp.