Kho từ › Idioms · animals › wild goose chase

wild goose chase

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
một cuộc tìm kiếm vô nghĩa
UK /waɪld ɡus tʃeɪs/ · US /waɪld ɡus tʃeɪs/
a futile pursuit or search for something
Looking for that lost file was a wild goose chase.
→ Tìm kiếm tập tin bị mất đó là một cuộc tìm kiếm vô nghĩa.
Trying to find a parking spot downtown is often a wild goose chase.→ Cố gắng tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố thường là một cuộc tìm kiếm vô nghĩa.
Đồng nghĩa
futile searchpointless endeavor
Collocations
go on a wild goose chaseend up in a wild goose chaseavoid a wild goose chase
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả một tình huống không thành công.
Dùng để chỉ những nỗ lực không thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...