Kho từ › Idioms · animals › to chicken out

to chicken out

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
quyết định không làm điều gì đó vì sợ hãi
UK /tə ˈtʃɪkɪn aʊt/ · US /tə ˈtʃɪkɪn aʊt/
to decide not to do something because of fear
He was going to ask her out, but he chickened out.
→ Anh ấy định mời cô ấy đi chơi, nhưng đã không dám.
Don't chicken out; you can do this presentation!→ Đừng sợ hãi; bạn có thể thực hiện bài thuyết trình này!
Đồng nghĩa
back downwithdraw
Collocations
chicken out of somethingnever chicken outchicken out at the last minute
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự can đảm.
Dùng để chỉ sự nhút nhát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...