to chicken out
Nghĩa
Định nghĩa · to decide not to do something because of fear
“He was going to ask her out, but he chickened out.”Anh ấy định mời cô ấy đi chơi, nhưng đã không dám.
“Don't chicken out; you can do this presentation!”Đừng sợ hãi; bạn có thể thực hiện bài thuyết trình này!
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự can đảm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự nhút nhát.