Kho từ › Idioms · animals › to put the cart before the horse

to put the cart before the horse

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
làm việc theo thứ tự sai
UK /tu pʊt ðə kɑrt bɪˈfɔr ðə hɔrs/ · US /tu pʊt ðə kɑrt bɪˈfɔr ðə hɔrs/
to do things in the wrong order
He's putting the cart before the horse by planning the party before booking a venue.
→ Anh ấy đang làm theo thứ tự sai bằng cách lên kế hoạch cho bữa tiệc trước khi đặt chỗ.
Don't put the cart before the horse; focus on the basics first.→ Đừng làm theo thứ tự sai; hãy tập trung vào những điều cơ bản trước.
Đồng nghĩa
reverse ordermisplace priorities
Collocations
put the cartbefore the horse
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ rõ ràng để minh họa ý kiến.
Thường dùng khi chỉ trích cách làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...