Kho từ › Idioms · animals › to let sleeping dogs lie

to let sleeping dogs lie

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
tránh can thiệp vào tình huống có thể gây rắc rối
UK /tu lɛt ˈsliːpɪŋ dɔɡz laɪ/ · US /tu lɛt ˈsliːpɪŋ dɔɡz laɪ/
to avoid interfering in a situation that could cause trouble
It's better to let sleeping dogs lie than to stir up old conflicts.
→ Tốt hơn là để mọi chuyện yên ổn thay vì gây rắc rối.
Sometimes, it's wise to let sleeping dogs lie and not bring up past issues.→ Đôi khi, khôn ngoan hơn là để mọi chuyện yên ổn và không nhắc lại quá khứ.
Đồng nghĩa
avoid troubleleave it alone
Collocations
let sleeping dogslie quietly
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa quan điểm.
Dùng để khuyên không nên gây rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...