Kho từ › Idioms · animals › to be a fish out of water

to be a fish out of water

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
cảm thấy không thoải mái hoặc không thuộc về nơi nào đó
UK /bi ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtər/ · US /bi ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtər/
to feel uncomfortable or out of place
He felt like a fish out of water at the formal event.
→ Anh ấy cảm thấy không thoải mái tại sự kiện trang trọng.
Moving to a new city made her feel like a fish out of water.→ Chuyển đến một thành phố mới khiến cô ấy cảm thấy không thuộc về nơi đó.
Đồng nghĩa
out of placeuncomfortable
Collocations
feel like a fish out of waterbe a fish out of water in a situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc về sự không quen thuộc.
Cụm này thể hiện sự không thoải mái trong một tình huống mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...