Kho từ › Idioms · animals › to have a horse in the race

to have a horse in the race

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
có lợi ích cá nhân trong một tình huống
UK /hæv ə hɔrs ɪn ðə reɪs/ · US /hæv ə hɔrs ɪn ðə reɪs/
to have a personal stake in a situation
He has a horse in the race when it comes to the election.
→ Anh ấy có lợi ích cá nhân trong cuộc bầu cử này.
If you support the project, you have a horse in the race.→ Nếu bạn ủng hộ dự án, bạn có lợi ích cá nhân trong đó.
Đồng nghĩa
stakeinterest
Collocations
have a horse in the race in a decisionbe involved in a situation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm cá nhân.
Cụm này thể hiện sự liên quan cá nhân đến một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...