Kho từ › Idioms · animals › to kill the goose that lays the golden eggs

to kill the goose that lays the golden eggs

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
phá hủy nguồn tài sản hoặc lợi ích
UK /kɪl ðə ɡus ðæt leɪz ðə ˈɡoʊldən ɛɡz/ · US /kɪl ðə ɡus ðæt leɪz ðə ˈɡoʊldən ɛɡz/
to destroy a source of wealth or benefit
Don’t spend all your savings; you might kill the goose that lays the golden eggs.
→ Đừng tiêu hết tiền tiết kiệm của bạn; bạn có thể phá hủy nguồn tài sản.
Cutting costs may kill the goose that lays the golden eggs.→ Cắt giảm chi phí có thể phá hủy nguồn lợi ích.
Đồng nghĩa
squanderwaste
Collocations
kill the goose that lays the golden eggs by doing somethingdestroy a source of wealth
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ gìn tài sản.
Cụm này cảnh báo về việc lạm dụng nguồn tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...