to monkey around
Nghĩa
Định nghĩa · to waste time or act silly
“Stop monkeying around and get back to work!”Ngừng lãng phí thời gian và quay lại làm việc!
“They were just monkeying around instead of studying.”Họ đang chỉ lãng phí thời gian thay vì học tập.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự không nghiêm túc.