Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to monkey around

/tə ˈmʌŋki əˈraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

lãng phí thời gian hoặc hành động ngớ ngẩn phr.

Định nghĩa · to waste time or act silly

“Stop monkeying around and get back to work!”Ngừng lãng phí thời gian và quay lại làm việc!

“They were just monkeying around instead of studying.”Họ đang chỉ lãng phí thời gian thay vì học tập.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự không nghiêm túc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...