Kho từ › Idioms · animals › to be a sitting duck

to be a sitting duck

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tấn công
UK /bi ə ˈsɪtɪŋ dʌk/ · US /bi ə ˈsɪtɪŋ dʌk/
to be vulnerable or easy to attack
Without security, the company is a sitting duck for hackers.
→ Không có bảo mật, công ty là mục tiêu dễ dàng cho hacker.
In the market, small businesses are often sitting ducks.→ Trong thị trường, các doanh nghiệp nhỏ thường là mục tiêu dễ dàng.
Đồng nghĩa
vulnerableexposed
Collocations
be a sitting duck for somethingbe easy to attack
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự rủi ro.
Cụm này thể hiện sự dễ bị tổn thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...