Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work motivation

/wɜrk ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

động lực làm việc phr.

Định nghĩa · the drive to do one's job well

“Work motivation can be influenced by company culture.”Động lực làm việc có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa công ty.

“Incentives can boost work motivation among employees.”Các động lực có thể thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bàn về cách cải thiện hiệu suất làm việc.

Ghi chú · Động lực làm việc rất quan trọng để hoàn thành công việc hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...