Kho từ › Idioms · animals › to be a busy bee

to be a busy bee

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Rất năng động và chăm chỉ.
UK /tə bi ə ˈbɪzi bi/ · US /tə bi ə ˈbɪzi bi/
To be very active and hardworking.
She's a busy bee, always working on new projects.
→ Cô ấy là một người rất năng động, luôn làm việc trên các dự án mới.
Being a busy bee helps her achieve her goals.→ Làm việc chăm chỉ giúp cô ấy đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
hard worker
Collocations
busy bee
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Cụm này thường dùng để khen ngợi sự chăm chỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...