Kho từ › Idioms · animals › to be like a bull in a china shop

to be like a bull in a china shop

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Vụng về hoặc bất cẩn trong tình huống nhạy cảm.
UK /tə bi laɪk ə bʊl ɪn ə ˈʧaɪnə ʃɑp/ · US /tə bi laɪk ə bʊl ɪn ə ˈʧaɪnə ʃɑp/
To be clumsy or careless in a delicate situation.
He was like a bull in a china shop during the negotiations.
→ Anh ấy vụng về trong cuộc đàm phán.
Her comments were like a bull in a china shop at the party.→ Những bình luận của cô ấy rất vụng về tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
clumsy
Collocations
bull in a china shop
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động không khéo léo trong bài viết.
Cụm từ này thường chỉ sự vụng về.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...