Kho từ › Idioms · animals › to be as stubborn as a mule

to be as stubborn as a mule

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
rất bướng bỉnh
UK /tu bi æz ˈstʌbərn æz ə mjuːl/ · US /tu bi æz ˈstʌbərn æz ə mjuːl/
to be very stubborn
He’s as stubborn as a mule when it comes to changing his mind.
→ Anh ấy bướng bỉnh như một con la khi thay đổi ý kiến.
Trying to convince her is like talking to a stubborn mule.→ Cố gắng thuyết phục cô ấy giống như nói chuyện với một con la bướng bỉnh.
Đồng nghĩa
very obstinateheadstrong
Collocations
be as stubbornstubborn as a mule
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự cứng đầu trong giao tiếp.
Dùng để chỉ tính bướng bỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...