Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

employment trends

/ɪmˈplɔɪmənt trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

hướng đi chung mà việc làm và sự nghiệp đang di chuyển phr.

Định nghĩa · the general direction in which jobs and careers are moving

“Employment trends can indicate future job opportunities.”Các xu hướng việc làm có thể chỉ ra cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

“Staying updated on employment trends is important for job seekers.”Cập nhật các xu hướng việc làm là quan trọng cho người tìm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ luận điểm về xu hướng việc làm.

Ghi chú · Cần theo dõi xu hướng việc làm để điều chỉnh kế hoạch nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...