Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to hold a grudge

/hoʊld ə ɡrʌdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tiếp tục cảm thấy tức giận về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to continue to feel angry about something

“It's unhealthy to hold a grudge against someone.”Giữ lòng thù hận với ai đó là không tốt cho sức khỏe.

“She decided to let go of her grudge and move on.”Cô ấy quyết định buông bỏ lòng thù hận và tiến về phía trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tha thứ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về cảm xúc tiêu cực với người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...