Kho từ › Idioms · animals › to be a fly on the wall

to be a fly on the wall

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
trở thành một người quan sát không bị chú ý
UK /tə bi ə flaɪ ɑn ðə wɔl/ · US /tə bi ə flaɪ ɑn ðə wɔl/
to be an unnoticed observer
I wish I could be a fly on the wall during their meeting.
→ Tôi ước gì mình có thể là một con ruồi trên tường trong cuộc họp của họ.
As a fly on the wall, I learned many secrets.→ Là một người quan sát không bị chú ý, tôi đã học được nhiều bí mật.
Đồng nghĩa
unnoticed observersilent witness
Collocations
observe secretlyoverhearhidden observer
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan sát trong bài viết.
Dùng khi muốn nghe hoặc thấy điều gì đó mà không bị chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...